Thuốc lưu dẫn được cây hấp thu và vận chuyển đến những bộ phận nhất định. Nhờ đó, thuốc có thể tiếp cận một số dịch hại khó phun trúng. Tuy nhiên, không phải thuốc lưu dẫn nào cũng di chuyển giống nhau. Hiệu quả còn phụ thuộc hoạt chất, cây trồng và cách sử dụng. Cùng Alpha Agrochem tìm hiểu kỹ hơn qua bài viết sau.
1. Thuốc lưu dẫn là gì?
Thuốc lưu dẫn là nhóm thuốc có khả năng xâm nhập vào mô cây. Hoạt chất thường được hấp thu qua lá, thân hoặc rễ. Sau đó, thuốc di chuyển theo hệ thống mạch dẫn của cây.
Thuốc lưu dẫn được ứng dụng trong thuốc trừ sâu, thuốc trừ bệnh và thuốc trừ cỏ. Mỗi nhóm có đối tượng kiểm soát và cách tác động khác nhau.
Với thuốc trừ sâu, hoạt chất tồn tại trong mô hoặc dịch cây. Sâu ăn lá hay côn trùng chích hút sẽ tiếp nhận hoạt chất khi gây hại.
Thuốc trừ bệnh lưu dẫn có thể thấm vào mô cây. Nhờ đó, thuốc tác động đến một số tác nhân gây bệnh đã xâm nhập. Khả năng trị bệnh còn tùy thuộc hoạt chất và giai đoạn bệnh.
Thuốc trừ cỏ lưu dẫn được lá hoặc rễ cỏ hấp thu. Hoạt chất tiếp tục di chuyển đến các điểm sinh trưởng. Một số sản phẩm có thể tác động đến cả phần thân và rễ cỏ.
Thuốc lưu dẫn thường được gọi là thuốc nội hấp. Tuy nhiên, hai khái niệm không nên được đồng nhất trong mọi trường hợp. “Nội hấp” nhấn mạnh khả năng đi vào mô cây. “Lưu dẫn” thể hiện khả năng di chuyển khỏi vị trí hấp thu.

2. Cơ chế hoạt động của thuốc lưu dẫn
2.1. Quá trình cây hấp thu thuốc
Hoạt chất có thể được hấp thu qua lá, thân non hoặc hệ rễ. Con đường hấp thu phụ thuộc vào đặc tính của từng sản phẩm.
Khi phun lên lá, thuốc cần thời gian thấm qua lớp biểu bì. Khi tưới hoặc xử lý đất, hoạt chất được rễ hấp thu cùng nước.
Tốc độ hấp thu chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ, độ ẩm và tình trạng cây. Cây sinh trưởng quá yếu có thể hấp thu thuốc chậm hơn.
2.2. Hoạt chất di chuyển trong cây
Sau khi được hấp thu, thuốc di chuyển qua mạch gỗ hoặc mạch rây. Mạch gỗ chủ yếu đưa nước và hoạt chất từ rễ lên trên. Mạch rây vận chuyển chất hữu cơ đến những bộ phận đang sinh trưởng.
Không phải hoạt chất nào cũng di chuyển trong cả hai hệ thống. Nhiều loại thuốc chỉ lưu dẫn theo một hướng nhất định. Vì vậy, thuốc không mặc nhiên xuất hiện đồng đều trong toàn bộ cây.
2.3. Thuốc tác động đến dịch hại
Côn trùng chích hút tiếp nhận thuốc khi hút dịch cây. Sâu ăn lá có thể nhiễm thuốc khi ăn phần mô chứa hoạt chất.
Với nấm bệnh, thuốc có thể ức chế quá trình phát triển trong mô cây. Một số hoạt chất chỉ bảo vệ, trong khi số khác có khả năng điều trị nhất định.
Cơ chế gây độc cụ thể vẫn phụ thuộc vào từng hoạt chất. Thuốc lưu dẫn không phải tên của một cơ chế tác động duy nhất.
3. Các hướng lưu dẫn thường gặp
Thuốc lưu dẫn có thể được chia theo hướng di chuyển của hoạt chất trong cây.
Lưu dẫn từ dưới lên là hướng thường gặp. Thuốc được rễ hấp thu rồi vận chuyển lên thân, lá và ngọn. Quá trình này chủ yếu diễn ra qua mạch gỗ.
Một số hoạt chất được lá hấp thu và di chuyển đến các bộ phận khác. Khả năng di chuyển có thể giới hạn quanh vị trí phun hoặc rộng hơn.
Thuốc lưu dẫn hai chiều có thể di chuyển lên trên và xuống dưới. Đặc tính này hỗ trợ hoạt chất tiếp cận nhiều bộ phận hơn. Tuy nhiên, không phải thuốc lưu dẫn nào cũng có khả năng đó.
Thuốc thấm sâu cũng dễ bị nhầm với thuốc lưu dẫn. Thuốc thấm sâu đi qua mô lá tại khu vực được phun. Thuốc lưu dẫn có thể di chuyển xa hơn khỏi điểm tiếp xúc ban đầu.
Khi lựa chọn sản phẩm, người dùng cần đọc kỹ thông tin trên nhãn. Không nên chỉ dựa vào những từ như “thấm sâu” hoặc “lưu dẫn mạnh”.

4. Ưu và nhược điểm của thuốc lưu dẫn
Ưu điểm đáng chú ý là thuốc không cần phun trúng từng cá thể dịch hại. Hoạt chất có thể tiếp cận côn trùng khi chúng ăn lá hoặc hút dịch.
Đặc điểm này phù hợp với rầy, rệp và một số côn trùng chích hút. Thuốc cũng hỗ trợ kiểm soát dịch hại nằm dưới lá hoặc trong mô cây.
Sau khi được hấp thu, thuốc thường ít chịu tác động trực tiếp từ mưa. Dù vậy, mưa xuất hiện quá sớm vẫn có thể làm giảm lượng thuốc hấp thu.
Thuốc lưu dẫn cũng có những hạn chế. Trước hết, hoạt chất cần thời gian xâm nhập và di chuyển. Hiệu quả có thể không biểu hiện ngay sau khi xử lý.
Khả năng lưu dẫn còn phụ thuộc tình trạng sinh trưởng của cây. Cây suy yếu, thiếu nước hoặc tổn thương rễ có thể hấp thu kém.
Sử dụng liên tục một nhóm hoạt chất cũng làm tăng nguy cơ kháng thuốc. Do đó, cần luân phiên cơ chế tác động trong chương trình quản lý dịch hại.
Thuốc nằm trong cây không đồng nghĩa với an toàn tuyệt đối. Người dùng vẫn phải tuân thủ liều lượng và thời gian cách ly.
5. Phân biệt thuốc lưu dẫn và thuốc tiếp xúc
Hai nhóm thuốc khác nhau chủ yếu ở vị trí và cách phát huy tác dụng.
| Tiêu chí | Thuốc lưu dẫn | Thuốc tiếp xúc |
|---|---|---|
| Vị trí tác động | Bên trong mô cây | Chủ yếu trên bề mặt |
| Khả năng di chuyển | Di chuyển ở mức độ nhất định | Ít hoặc không di chuyển rộng |
| Cách dịch hại nhiễm thuốc | Ăn lá, hút dịch hoặc tiếp xúc mô chứa thuốc | Chạm trực tiếp vào vùng có thuốc |
| Tốc độ biểu hiện | Cần thời gian hấp thu | Thường nhanh khi phun trúng |
| Đối tượng phù hợp | Dịch hại ẩn nấp hoặc chích hút | Dịch hại hoạt động trên bề mặt |
| Ảnh hưởng của mưa | Giảm sau khi thuốc được hấp thu | Dễ bị ảnh hưởng trước khi bám ổn định |
Một số sản phẩm có cả tác động tiếp xúc và lưu dẫn. Vì vậy, việc phân loại không phải lúc nào cũng hoàn toàn tách biệt.
Người dùng cần xác định đúng đối tượng trước khi chọn thuốc. Thuốc tiếp xúc phù hợp khi dịch hại xuất hiện trên bề mặt. Thuốc lưu dẫn thường hữu ích khi dịch hại khó tiếp cận trực tiếp.

6. Cách sử dụng thuốc lưu dẫn hiệu quả
6.1. Xác định đúng đối tượng cần kiểm soát
Cần quan sát triệu chứng và vị trí dịch hại xuất hiện. Không nên chọn thuốc chỉ vì sản phẩm có đặc tính lưu dẫn.
Hãy kiểm tra thuốc được đăng ký cho cây trồng và dịch hại nào. Sử dụng sai đối tượng có thể làm giảm hiệu quả xử lý.
6.2. Chọn thời điểm sử dụng phù hợp
Nên xử lý khi mật độ dịch hại còn thấp. Với bệnh cây, cần phát hiện sớm trước khi mô bị tổn thương nặng.
Tránh phun lúc nắng gắt, gió mạnh hoặc sắp có mưa. Cây cần đủ khỏe để hấp thu và vận chuyển hoạt chất.
6.3. Dùng đúng liều và luân phiên hoạt chất
Người dùng cần pha đúng liều lượng ghi trên nhãn. Không tự ý tăng nồng độ để thuốc thấm nhanh hơn.
Cần luân phiên các nhóm có cơ chế tác động khác nhau. Cách này giúp giảm áp lực chọn lọc và nguy cơ kháng thuốc.
Người pha và phun thuốc phải sử dụng đồ bảo hộ phù hợp. WHO cũng khuyến nghị tuân thủ nhãn và hạn chế tiếp xúc trực tiếp.
6.4. Lựa chọn công thức thuốc phù hợp
Khả năng hấp thu không chỉ phụ thuộc vào hoạt chất. Dạng thuốc và hệ phụ gia cũng ảnh hưởng đến độ phân tán, bám dính.
Doanh nghiệp muốn phát triển sản phẩm có thể tham khảo dịch vụ Gia công thuốc BVTV của Alpha Agrochem. Công thức cần phù hợp với hoạt chất, cây trồng và mục tiêu sử dụng.
7. Câu hỏi thường gặp về thuốc lưu dẫn
7.1. Thuốc lưu dẫn có phải thuốc nội hấp không?
- Hai cách gọi thường được dùng gần nghĩa. Tuy nhiên, nội hấp nhấn mạnh khả năng đi vào mô cây. Lưu dẫn nhấn mạnh khả năng di chuyển trong cây.
7.2. Thuốc lưu dẫn bao lâu thì phát huy tác dụng?
- Không có thời gian cố định cho mọi sản phẩm. Tốc độ tác động phụ thuộc hoạt chất, cây trồng, dịch hại và điều kiện thời tiết.
7.3. Gặp mưa sau khi phun có cần phun lại không?
- Điều này phụ thuộc thời điểm mưa và khả năng hấp thu của thuốc. Không nên tự phun lại ngay. Hãy kiểm tra hướng dẫn trên nhãn trước khi quyết định.

Thuốc lưu dẫn giúp hoạt chất đi vào và di chuyển trong cây. Đây là lựa chọn phù hợp với một số dịch hại khó tiếp cận. Tuy nhiên, hiệu quả chỉ được bảo đảm khi dùng đúng thuốc, đúng liều và đúng thời điểm. Người dùng có thể tham khảo Danh mục sản phẩm của Alpha Agrochem để lựa chọn giải pháp phù hợp với cây trồng.
LIÊN HỆ TƯ VẤN MIỄN PHÍ
CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT NÔNG NGHIỆP ALPHA
ALPHA AGROCHEMICAL CO., LTD
Hotline: 0326 80 70 50
Địa chỉ: Số 153Q Trần Hưng Đạo, Phường An Phú, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Website: alphaagrochem.com
Fanpage: facebook.com/alphaagrochem

