Thuốc trừ sâu là sản phẩm giúp kiểm soát côn trùng và nhiều loài chân đốt gây hại. Tuy nhiên, mỗi sản phẩm có hoạt chất và cơ chế riêng. Chọn sai thuốc có thể làm giảm hiệu quả phòng trừ. Việc này còn làm tăng chi phí và nguy cơ kháng thuốc. Cùng Alpha Agrochem tìm hiểu chi tiết trong bài viết sau.
1. Thuốc trừ sâu là gì?
Thuốc trừ sâu là nhóm thuốc dùng để kiểm soát côn trùng gây hại. Một số sản phẩm còn được đăng ký để kiểm soát nhện hại. Thuốc có thể tiêu diệt, xua đuổi hoặc làm gián đoạn quá trình phát triển của dịch hại. Tác động cụ thể phụ thuộc vào từng hoạt chất.
Thuốc trừ sâu chỉ là một nhóm trong hệ thống thuốc bảo vệ thực vật. Thuốc trừ bệnh, thuốc trừ cỏ và thuốc trừ ốc có chức năng khác. Vì vậy, không nên gọi mọi loại thuốc BVTV là thuốc trừ sâu. Việc phân biệt đúng giúp lựa chọn sản phẩm phù hợp hơn.
Thuốc trừ sâu có thể được cây hấp thu hoặc nằm trên bề mặt. Dịch hại nhiễm thuốc qua tiếp xúc, ăn lá hoặc hút dịch cây. Hiệu quả phòng trừ phụ thuộc nhiều yếu tố. Trong đó có hoạt chất, tuổi sâu, mật độ gây hại và kỹ thuật phun.

2. Các loại thuốc trừ sâu phổ biến
Thuốc trừ sâu được phân loại theo nguồn gốc, con đường tác động và dạng thành phẩm.
2.1. Phân loại theo con đường tác động
Thuốc tiếp xúc phát huy tác dụng khi chạm trực tiếp vào dịch hại. Do đó, dung dịch cần phủ đúng vị trí sâu đang hoạt động.
Thuốc vị độc tác động khi sâu ăn phải phần cây đã được phun. Nhóm này thường phù hợp với sâu ăn lá.
Thuốc nội hấp được cây hấp thu qua lá, thân hoặc rễ. Hoạt chất sau đó di chuyển trong mô cây ở mức độ nhất định.
Thuốc xông hơi tạo khí hoặc hơi độc trong không gian xử lý. Nhóm này có yêu cầu sử dụng và kiểm soát an toàn nghiêm ngặt.
Một sản phẩm có thể kết hợp nhiều con đường tác động. Vì vậy, người dùng cần đọc thông tin trên nhãn thay vì chỉ dựa vào tên nhóm.
2.2. Phân loại theo nguồn gốc
Thuốc hóa học thường chứa hoạt chất được tổng hợp hoặc tinh chế. Nhóm này có nhiều cơ chế và phổ tác động khác nhau.
Thuốc sinh học có thể chứa vi sinh vật hoặc chất có nguồn gốc tự nhiên. Một số sản phẩm chứa hoạt chất chiết xuất từ thực vật.
Thuốc sinh học không đồng nghĩa với an toàn tuyệt đối. Người sử dụng vẫn phải tuân thủ liều lượng và thời gian cách ly.
2.3. Phân loại theo dạng thuốc
Các dạng thành phẩm thường gặp gồm EC, SC, SL, WP, WG và GR. Mỗi dạng có đặc điểm pha chế và bảo quản riêng.
Dạng EC là dạng nhũ dầu. Dạng SC là huyền phù đậm đặc. Dạng SL chứa hoạt chất hòa tan trong dung môi phù hợp.
Dạng WP là bột thấm nước. Dạng WG là hạt phân tán trong nước. Dạng GR thường được sử dụng trực tiếp theo hướng dẫn.
3. Cơ chế tác động của thuốc trừ sâu
Thuốc trừ sâu không hoạt động theo một cơ chế duy nhất. Mỗi nhóm hoạt chất tác động đến một vị trí khác nhau trong cơ thể dịch hại.
Một số hoạt chất ảnh hưởng hệ thần kinh. Sâu có thể mất khả năng vận động, ngừng ăn rồi chết. Tốc độ biểu hiện tùy từng nhóm thuốc.
Một số hoạt chất làm gián đoạn quá trình tạo năng lượng. Khi thiếu năng lượng, hoạt động sinh lý của dịch hại bị rối loạn.
Nhóm điều hòa sinh trưởng ảnh hưởng quá trình lột xác hoặc hình thành lớp vỏ mới. Tác động thường biểu hiện chậm hơn thuốc thần kinh.
Một số hoạt chất gây ngán ăn. Sâu ngừng ăn trước khi chết nên mức độ gây hại có thể giảm sớm.
Tốc độ hạ gục nhanh không phải tiêu chí duy nhất để đánh giá thuốc. Cần xem hiệu lực, đối tượng và khả năng quản lý kháng thuốc.
Không nên dùng liên tục một cơ chế tác động. Việc luân phiên nhóm hoạt chất giúp giảm áp lực chọn lọc lên quần thể dịch hại.
Doanh nghiệp muốn phát triển sản phẩm theo từng nhóm hoạt chất có thể tham khảo dịch vụ Gia công thuốc BVTV của Alpha Agrochem.

4. Cách lựa chọn thuốc trừ sâu phù hợp
Trước tiên, người dùng cần xác định đúng dịch hại. Cần phân biệt sâu ăn lá, sâu đục thân, rầy, rệp, bọ trĩ và nhện.
Mỗi nhóm có vị trí và tập tính gây hại riêng. Sâu ăn lá thường hoạt động trên tán. Sâu đục thân lại ẩn sâu trong mô cây.
Rầy và rệp dùng miệng chích hút dịch cây. Nhện thường tập trung dưới lá và phát triển nhanh trong điều kiện thuận lợi.
Sau khi xác định dịch hại, cần kiểm tra nhãn thuốc. Sản phẩm phải được đăng ký cho cây trồng và đối tượng cần xử lý.
Giai đoạn phát triển của sâu cũng rất quan trọng. Sâu non thường dễ kiểm soát hơn sâu tuổi lớn. Sâu đã chui vào thân hoặc quả sẽ khó tiếp cận.
Người dùng cần xem thời gian cách ly trước khi phun. Đây là khoảng thời gian từ lần xử lý cuối đến lúc thu hoạch.
Điều kiện thời tiết cũng ảnh hưởng kết quả. Không nên phun khi gió mạnh hoặc trời sắp mưa. Nắng gắt có thể làm dung dịch bốc hơi nhanh.
Cuối cùng, cần xem lại các hoạt chất đã sử dụng. Luân phiên cơ chế giúp hạn chế nguy cơ dịch hại hình thành tính kháng.
5. Một số sản phẩm thuốc trừ sâu của Alpha Agrochem
Alpha Agrochem có nhiều dòng thuốc trừ sâu với thành phần và dạng thuốc khác nhau. Sản phẩm được phát triển theo từng nhóm dịch hại và cây trồng.
ROCKING 500WG chứa Pymetrozine 170 g/kg và Buprofezin 330 g/kg. Sản phẩm thuộc nhóm được định hướng kiểm soát rầy trên lúa.
NOFARA 350SC chứa Thiamethoxam 350 g/l. Khi sử dụng, cần kiểm tra cây trồng và đối tượng đăng ký trên nhãn.
MAKEGREEN 5.5WG chứa Emamectin Benzoate 55 g/kg. Dòng sản phẩm này được định hướng cho một số nhóm sâu ăn lá.
Danh sách trên chỉ mang tính giới thiệu một số dòng tiêu biểu. Việc lựa chọn phải dựa vào cây trồng và phạm vi đăng ký. Quý khách có thể xem thêm Danh mục sản phẩm của Alpha Agrochem để tham khảo các sản phẩm hiện có.

6. Cách sử dụng thuốc trừ sâu an toàn
6.1. Tuân thủ nguyên tắc 4 đúng
Người dùng cần tuân thủ nguyên tắc 4 đúng, chọn đúng thuốc và xử lý đúng thời điểm. Liều lượng phải tuân theo nhãn. Kỹ thuật pha, phun cũng cần được kiểm soát.
Không nên tự tăng liều khi thấy mật độ sâu cao. Nồng độ cao có thể gây tổn thương cây và tăng dư lượng.
6.2. Pha và phun đúng kỹ thuật
Cần dùng dụng cụ đo để lấy thuốc chính xác. Không nên ước lượng bằng mắt hoặc dùng nắp chai không có vạch chia.
Thứ tự pha phụ thuộc vào từng dạng thuốc. Người dùng cần làm theo hướng dẫn trên nhãn. Không tự ý trộn nhiều sản phẩm.
Khi phun, dung dịch phải tiếp cận vị trí sâu đang hoạt động. Cần chú ý mặt dưới lá, bẹ và những khu vực khuất tán.
6.3. Mang đầy đủ đồ bảo hộ
Người pha và phun thuốc cần đeo găng tay, khẩu trang và kính. Quần áo dài tay giúp hạn chế thuốc tiếp xúc với da.
Không ăn uống hoặc hút thuốc trong quá trình làm việc. Sau khi phun, cần tắm rửa và thay quần áo sạch.
WHO khuyến nghị tuân thủ nhãn và sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp.
6.4. Tuân thủ thời gian cách ly
Không thu hoạch nông sản sớm hơn thời gian ghi trên nhãn. Mỗi sản phẩm có thời gian cách ly riêng.
Người dùng nên ghi lại ngày phun và loại thuốc đã sử dụng. Nhật ký giúp theo dõi hiệu quả và thời điểm thu hoạch.
Bao bì sau sử dụng cần được thu gom đúng quy định. Không đổ thuốc thừa xuống ao, hồ hoặc nguồn nước.
7. Câu hỏi thường gặp về thuốc trừ sâu
7.1. Thuốc trừ sâu sinh học có an toàn tuyệt đối không?
- Không. Thuốc sinh học vẫn cần được sử dụng đúng liều và đúng đối tượng. Người phun cũng phải mang đồ bảo hộ.
7.2. Có thể pha nhiều loại thuốc trừ sâu trong cùng bình không?
- Chỉ nên phối hợp khi nhãn cho phép hoặc có hướng dẫn phù hợp. Cần kiểm tra tính tương thích trước khi pha diện rộng.
7.3. Vì sao phun thuốc nhưng sâu vẫn còn?
- Nguyên nhân có thể do chọn sai thuốc hoặc phun chưa đúng thời điểm. Độ phủ kém và kháng thuốc cũng có thể xảy ra.

Thuốc trừ sâu giúp bảo vệ cây trước nhiều nhóm côn trùng gây hại. Tuy nhiên, không có sản phẩm phù hợp cho mọi trường hợp. Người dùng cần xác định đúng dịch hại, đọc nhãn và tuân thủ nguyên tắc 4 đúng. Luân phiên cơ chế tác động cũng rất cần thiết trong quản lý dịch hại lâu dài.
LIÊN HỆ TƯ VẤN MIỄN PHÍ
CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT NÔNG NGHIỆP ALPHA
ALPHA AGROCHEMICAL CO., LTD
Hotline: 0326 80 70 50
Địa chỉ: Số 153Q Trần Hưng Đạo, Phường An Phú, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Website: alphaagrochem.com
Fanpage: facebook.com/alphaagrochem

